Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thong thả" (1)
thong thả

Tiếng Anh
Tính từquietly, leisurely
Tôi sống một cuộc sống thong thả.
I live a leisurely life.
Từ liên quan "thong thả" (1)
thông thạo

Tiếng Anh
Tính từskillful, proficient
thông thạo máy tính
knowledgeable about computers
Cụm từ "thong thả" (2)
thông thạo máy tính
knowledgeable about computers
Tôi sống một cuộc sống thong thả.
I live a leisurely life.
